genus coluber

genus coluber

A snake of the genus Coluber glides smoothly through the dry grass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Coluber: "genus coluber" một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi rắn thuộc họ Rắn nước (Colubridae). Các loài trong chi này thường được gọi chung rắn đuôi dài hoặc rắn chạy, nổi bật với tốc độ di chuyển nhanh thân hình thon dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Coluber includes species like the black racer and the coachwhip. (Chi Coluber bao gồm các loài như rắn đen đuôi dài rắn roi.)
    • Researchers are studying the behavior of snakes in the genus Coluber. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của những con rắn thuộc chi Coluber.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Coluber" trong phân loại học: Thường được dùng trong bối cảnh khoa học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The genus Coluber was once broader but has since been split into multiple genera. (Chi Coluber trước đây rộng hơn nhưng sau đó đã được chia thành nhiều chi khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Colubrid (danh từ): họ Rắn nước (Colubridae), nơi chi Coluber thuộc về.

    • Most colubrids are non-venomous. (Hầu hết các loài rắn nước đều không nọc độc.)
  • Coluber constrictor (danh từ): một loài điển hình trong chi Coluber, thường gọi là rắn đen đuôi dài.

    • Coluber constrictor is known for its speed. (Rắn đen đuôi dài được biết đến với tốc độ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Racers (danh từ số nhiều): tên gọi chung cho các loài rắn thuộc chi Coluber, nhấn mạnh khả năng chạy nhanh.
    • Racers are agile predators. (Rắn đuôi dài những kẻ săn mồi nhanh nhẹn.)
Các cụm từ liên quan
  • Chi Coluber: cụm danh từ khoa học, thường dùng trong văn bản sinh học.
    • Phân loại chi Coluber đã thay đổi qua nhiều thập kỷ. (The classification of the genus Coluber has changed over decades.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus coluber", đây thuật ngữ chuyên ngành.